83/73 Đường M1, Bình Hưng Hoà, Bình Tân, TP HCM Mở cửa 24/7 — Toàn quốc

Bảng giá thu mua phế liệu hôm nay – cập nhật mới nhất

Bảng giá thu mua phế liệu Quang Phong cập nhật theo thị trường — bao gồm tất cả các loại kim loại và phi kim loại phổ biến tại Việt Nam. Giá có thể thay đổi theo ngày tuỳ giá quốc tế (LME), tỷ giá USD và mùa vụ. Gọi 0961.107.678 để báo giá chính xác cho lô hàng cụ thể.

1. Bảng giá phế liệu chi tiết tháng 5/2026

Bảng giá thu mua phế liệu Cập nhật ngày 04/06/2026
Cam kết giá cao hơn 5-10% so với thị trường
Loại phế liệu Phân loại hàng Đơn giá mua Xu hướng
Giá đồng phế liệu Giá phế liệu Đồng cáp 310.000 - 455.000 đ/kg
Giá phế liệu Đồng đỏ 300.000 - 350.000 đ/kg
Giá phế liệu Đồng vàng (đồng thau) 174.000 - 305.000 đ/kg
Giá dây điện phế liệu 108.000 - 335.000 đ/kg
Giá Đồng cháy phế liệu 155.000 - 315.000 đ/kg
Giá Đồng vụn 220.000 - 259.000 đ/kg
Giá Sắt phế liệu Giá Sắt đặc đề C, thép SKD 12.000 - 38.000 đ/kg
Giá thép phế liệu 15.000 - 38.000 đ/kg
Giá Sắt công trình 13.000 - 22.000 đ/kg
Giá Sắt máy 13.000 - 55.000 đ/kg
Giá Sắt vụn 11.500 - 20.000 đ/kg
Giá Sắt gỉ sét 10.000 - 17.000 đ/kg
Giá Bazo sắt, bã sắt, tôn 8.500 - 17.000 đ/kg
Giá gang 10.000 - 16.000 đ/kg
Giá inox phế liệu Giá phế liệu inox 304 39.000 - 83.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 316 60.000 - 86.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 201 16.000 - 36.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 430 12.000 - 32.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 504/604 23.000 - 50.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 340 8.000 - 15.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 410/409/420 28.000 - 61.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 630/631 18.000 - 39.000 đ/kg
Giá phế liệu inox 205/204/253 MA 27.000 - 65.000 đ/kg
Giá inox vụn, ba dớ inox 20.000 - 65.000 đ/kg
Giá Nhôm phế liệu Nhôm thanh, đặc nguyên chất, nhôm đà 67.000 - 90.000 đ/kg
Nhôm trắng, thỏi, hợp kim, Xingfa 65.000 - 89.000 đ/kg
Nhôm xám, phôi nhôm 62.000 - 72.000 đ/kg
Nhôm vụn, mạt nhôm, ba dớ nhôm 58.000 - 69.000 đ/kg
Giá nhôm vụn 55.000 - 67.000 đ/kg
Nhôm dẻo, lon bia, nhôm dây 65.000 - 75.000 đ/kg
Nhôm máy 75.000 - 95.000 đ/kg
Giá Chì phế liệu Chì thiếc (cục, dẻo, cuộn, cây, 60/40) 900.000 - 1.700.000 đ/kg
Chì bình, chì lưới, chì X-Quang 37.000 - 50.000 đ/kg
Giá Hợp kim phế liệu Mũi khoan, dao phay, dao chặt, bánh cán, khuôn hợp kim, carbay 2.200.000 - 6.000.000 đ/kg
Giá Thiếc phế liệu Thiếc dẻo, cuộn, tấm, hàn, điện tử, hợp kim thiếc 885.000 - 1.970.000 đ/kg
Giá Bạc phế liệu Bạc thỏi, cuộn, xi mạ, nước bạc, bã bạc 9.000.000 - 19.800.000 đ/kg
Giá Bo mạch điện tử phế liệu Bo mạch, linh kiện, chip, IC các loại (theo hàm lượng bạc, vàng) 19.000 - 11.500.000 đ/kg
Giá Niken phế liệu Niken cục, tấm, bi, lưới 410.000 - 700.000 đ/kg
Giá Kẽm phế liệu Kẽm IN phế liệu 60.000 - 77.000 đ/kg
Giá Thùng phi cũ Thùng phuy Sắt 100.000 đ/cái
Thùng phuy Nhựa 50.000 - 60.000 đ/cái
Giá Pallet cũ Pallet Nhựa 70.000 - 110.000 đ/cái
Giá Bao bì cũ Bao Jumbo 35.000 đ/bao
Giá Nhựa phế liệu Nhựa ABS 11.500 - 14.000 đ/kg
Nhựa PP 3.000 - 5.000 đ/kg
Ống nhựa PVC 12.000 - 15.000 đ/kg
Giá Giấy vụn Giấy carton 3.500 - 4.500 đ/kg
Giấy báo 3.200 - 4.200 đ/kg
Giấy photo 3.900 - 4.800 đ/kg
Giá Nilon phế liệu Nilon sữa 5.800 - 6.800 đ/kg
Nilon dẻo 5.800 - 6.300 đ/kg
Nilon xốp 5.600 - 6.800 đ/kg
Giá Vải phế liệu Vải tồn kho, cây, khúc, vụn — rẻo, xéo, vải vụn 10.700 - 150.000 đ/kg
Giá Bình acquy phế liệu Bình xe máy, xe đạp, ô tô 20.000 - 25.000 đ/kg
Giá Nilong, giấy Nilong, giấy phế liệu Không mua
Giá các loại phế liệu khác Máy CNC hư cũ, máy móc Liên hệ 0961.107.678
Máy phát điện thanh lý phế liệu Liên hệ 0961.107.678
Motor công nghiệp các loại Liên hệ 0961.107.678
Máy khí nén công nghiệp hư Liên hệ 0961.107.678
Máy hàn công nghiệp Liên hệ 0961.107.678
Máy móc xưởng thanh lý Liên hệ 0961.107.678
Xe nâng hư cũ phế liệu Liên hệ 0961.107.678
Thùng container bán phế liệu Liên hệ 0961.107.678
Xe ô tô, xe tải cũ thanh lý phế liệu Liên hệ 0961.107.678
Thanh lý máy móc, nhà xưởng, dây chuyền sản xuất còn dùng Liên hệ 0961.107.678

Lưu ý: Giá phế liệu có thể thay đổi tuỳ vào thời điểm và số lượng hàng bạn có. Để nhận báo giá chính xác nhất và hưởng ưu đãi hoa hồng cho khách giới thiệu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline hoặc kết bạn Zalo ngay.

2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá phế liệu

Giá quốc tế (LME — London Metal Exchange)

Giá phế liệu Việt Nam biến động cùng chiều với giá kim loại trên LME, delay 1-2 tuần:

  • Đồng (Cu): tăng mạnh do nhu cầu xe điện, năng lượng tái tạo
  • Niken (Ni): tăng 35% trong 18 tháng do ngành pin EV
  • Nhôm (Al): ổn định, biến động nhẹ theo giá điện
  • Thép: theo giá quặng sắt + than cốc

Tỷ giá USD/VND

Kim loại định giá USD trên LME → USD tăng → giá phế liệu VN tăng. Tỷ giá hiện tại ~25.450 VND/USD. Tham khảo phân tích biến động chi tiết.

Mùa vụ trong nước

Quý Đặc điểm Tác động giá
Q1 (T1-3) Cận và sau Tết, công trình chậm Đáy giá -5-8%
Q2 (T4-6) Cao điểm xây dựng Tăng +5-10%
Q3 (T7-9) Mùa mưa, công trình giảm Điều chỉnh ±2-3%
Q4 (T10-12) Cao điểm cuối năm + tích trữ Đỉnh giá +8-15%

Tham khảo phân tích chu kỳ giá theo mùa để chọn thời điểm bán tốt nhất.

3. So sánh giá theo vùng miền

Giá phế liệu chênh lệch theo vùng do khoảng cách đến nhà máy luyện và mật độ công nghiệp:

Vùng So với TB cả nước Mặt hàng mạnh
TP HCM +3-5% Tất cả – giá cao nhất
Bình Dương, Đồng Nai ~ TB Inox, đồng (KCN)
Hà Nội & phía Bắc +2-3% Sắt thép (Hoà Phát)
Bắc Ninh +5-10% Inox, niken (Samsung, Foxconn)
Đà Nẵng -5% Trung bình
Cần Thơ & ĐBSCL -7% Nhựa, vải (xa nhà máy)
Tây Nguyên -9% Cạnh tranh ít

Chi tiết: So sánh giá phế liệu Bắc – Trung – Nam.

4. Các nhóm phế liệu chính

Đồng — kim loại có giá cao nhất

Sắt thép — phổ biến nhất

  • Sắt loại 1 (nguyên): 14.000 – 16.000 đ/kg
  • Sắt loại 2 (vụn): 11.500 – 13.000 đ/kg
  • Sắt loại 3 (mỏng, rỉ): 8.000 – 10.000 đ/kg
  • Tham khảo: trang sắt thép chi tiết

Inox — chênh giá lớn theo mác

Nhôm — đa dạng

  • Nhôm thanh, đặc nguyên chất: 67.000 – 90.000 đ/kg
  • Nhôm Xinfa (cửa cũ): 65.000 – 85.000 đ/kg
  • Nhôm máy: 75.000 – 95.000 đ/kg
  • Tham khảo: trang nhôm chi tiết

Niken — kim loại quý của xe điện

5. Lưu ý quan trọng về bảng giá

  • Giá tham khảo, áp dụng tại TP HCM & toàn quốc
  • ✅ Giá chính xác phụ thuộc chất lượng và số lượng cụ thể
  • Lô lớn (>1 tấn) được ưu tiên báo giá cao hơn 5-10%
  • ✅ Đến tận nơi khảo sát miễn phí trong nội thành 1 giờ
  • Hoá đơn VAT điện tử đầy đủ cho doanh nghiệp
  • Test XRF miễn phí cho inox, niken, kim loại quý
  • Bóc tách dây cáp miễn phí với lô từ 50kg

6. Vì sao chọn Quang Phong

Báo giá 5 giây

Phản hồi nhanh chóng, đảm bảo khách hàng không bị ép giá, cao nhất thị trường.

Mua hàng trong ngày

Đến tận nơi thẩm định và thu mua trong ngày 24/7, đội ngũ chuyên nghiệp.

Thanh toán liền tay

Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi cân xong, minh bạch và đầy đủ.

Dọn dẹp miễn phí

Quy trình chuyên nghiệp, dọn dẹp kho bãi miễn phí và định kỳ cho khách hàng.

7. Quy trình thu mua chuyên nghiệp

B1

Tiếp nhận & Báo giá

Tiếp nhận thông tin qua điện thoại, Zalo. Thẩm định qua hình ảnh hoặc xuống trực tiếp, báo giá ngay trong 5 phút.

B2

Ký hợp đồng

Gửi hồ sơ năng lực, làm hợp đồng kinh tế khi khách yêu cầu. Đầy đủ pháp lý, VAT, hải quan.

B3

Đến tận nơi lấy hàng

Xe tải và đội bốc xếp chuyên nghiệp đến đúng giờ, cân đo minh bạch trước mặt khách.

B4

Thanh toán ngay

Trả tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi cân xong, đầy đủ và đúng giá thoả thuận.

B5

Dọn dẹp miễn phí

Dọn dẹp kho bãi miễn phí sau khi lấy hàng, hỗ trợ vận chuyển nội bộ cho khách thân thiết.

B6

Hậu mãi & Hoa hồng

Cập nhật giá hằng tháng, chi hoa hồng theo chính sách rõ ràng từ 10 triệu đến 1 tỷ.

8. Câu hỏi thường gặp về bảng giá

Q1: Bảng giá có thay đổi hàng ngày không?

Có thay đổi nhẹ ±2-3% theo giá LME. Lớn (5%+) thường theo tuần. Cập nhật trên website mỗi thứ 2 hằng tuần.

Q2: Có thể chốt giá cố định không?

Có với lô lớn (>5 tấn) — hợp đồng giá cố định 7-30 ngày. Bảo vệ khách khỏi biến động trong thời gian thu gom.

Q3: Tại sao giá có biên độ rộng (ví dụ đồng đỏ 300.000 – 350.000 đ/kg)?

Phụ thuộc: (1) độ tinh khiết (Cu > 99% vs > 95%); (2) tình trạng (sạch vs có oxi hoá); (3) kích thước (tấm dày vs vụn nhỏ); (4) số lượng lô; (5) mùa vụ.

Q4: Lô nhỏ (< 50kg) có được áp dụng giá bảng không?

Có, nhưng có thể bị trừ 5-10% do chi phí thu mua nhỏ lẻ. Khuyến nghị tích luỹ đến 100kg+ rồi bán 1 lần.

Q5: Có thể đăng ký nhận bảng giá định kỳ không?

Có. Đăng ký Zalo Quang Phong nhận bảng giá mỗi thứ 2 hằng tuần. Hoàn toàn miễn phí, không spam.

Liên hệ Quang Phong

Lên đầu trang