Bảng giá thu mua phế liệu Quang Phong cập nhật theo thị trường — bao gồm tất cả các loại kim loại và phi kim loại phổ biến tại Việt Nam. Giá có thể thay đổi theo ngày tuỳ giá quốc tế (LME), tỷ giá USD và mùa vụ. Gọi 0961.107.678 để báo giá chính xác cho lô hàng cụ thể.
1. Bảng giá phế liệu chi tiết tháng 5/2026
| Loại phế liệu | Phân loại hàng | Đơn giá mua | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| Giá đồng phế liệu | Giá phế liệu Đồng cáp | 310.000 - 455.000 đ/kg | |
| Giá phế liệu Đồng đỏ | 300.000 - 350.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu Đồng vàng (đồng thau) | 174.000 - 305.000 đ/kg | ||
| Giá dây điện phế liệu | 108.000 - 335.000 đ/kg | ||
| Giá Đồng cháy phế liệu | 155.000 - 315.000 đ/kg | ||
| Giá Đồng vụn | 220.000 - 259.000 đ/kg | ||
| Giá Sắt phế liệu | Giá Sắt đặc đề C, thép SKD | 12.000 - 38.000 đ/kg | |
| Giá thép phế liệu | 15.000 - 38.000 đ/kg | ||
| Giá Sắt công trình | 13.000 - 22.000 đ/kg | ||
| Giá Sắt máy | 13.000 - 55.000 đ/kg | ||
| Giá Sắt vụn | 11.500 - 20.000 đ/kg | ||
| Giá Sắt gỉ sét | 10.000 - 17.000 đ/kg | ||
| Giá Bazo sắt, bã sắt, tôn | 8.500 - 17.000 đ/kg | ||
| Giá gang | 10.000 - 16.000 đ/kg | ||
| Giá inox phế liệu | Giá phế liệu inox 304 | 39.000 - 83.000 đ/kg | |
| Giá phế liệu inox 316 | 60.000 - 86.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 201 | 16.000 - 36.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 430 | 12.000 - 32.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 504/604 | 23.000 - 50.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 340 | 8.000 - 15.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 410/409/420 | 28.000 - 61.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 630/631 | 18.000 - 39.000 đ/kg | ||
| Giá phế liệu inox 205/204/253 MA | 27.000 - 65.000 đ/kg | ||
| Giá inox vụn, ba dớ inox | 20.000 - 65.000 đ/kg | ||
| Giá Nhôm phế liệu | Nhôm thanh, đặc nguyên chất, nhôm đà | 67.000 - 90.000 đ/kg | |
| Nhôm trắng, thỏi, hợp kim, Xingfa | 65.000 - 89.000 đ/kg | ||
| Nhôm xám, phôi nhôm | 62.000 - 72.000 đ/kg | ||
| Nhôm vụn, mạt nhôm, ba dớ nhôm | 58.000 - 69.000 đ/kg | ||
| Giá nhôm vụn | 55.000 - 67.000 đ/kg | ||
| Nhôm dẻo, lon bia, nhôm dây | 65.000 - 75.000 đ/kg | ||
| Nhôm máy | 75.000 - 95.000 đ/kg | ||
| Giá Chì phế liệu | Chì thiếc (cục, dẻo, cuộn, cây, 60/40) | 900.000 - 1.700.000 đ/kg | |
| Chì bình, chì lưới, chì X-Quang | 37.000 - 50.000 đ/kg | ||
| Giá Hợp kim phế liệu | Mũi khoan, dao phay, dao chặt, bánh cán, khuôn hợp kim, carbay | 2.200.000 - 6.000.000 đ/kg | |
| Giá Thiếc phế liệu | Thiếc dẻo, cuộn, tấm, hàn, điện tử, hợp kim thiếc | 885.000 - 1.970.000 đ/kg | |
| Giá Bạc phế liệu | Bạc thỏi, cuộn, xi mạ, nước bạc, bã bạc | 9.000.000 - 19.800.000 đ/kg | |
| Giá Bo mạch điện tử phế liệu | Bo mạch, linh kiện, chip, IC các loại (theo hàm lượng bạc, vàng) | 19.000 - 11.500.000 đ/kg | |
| Giá Niken phế liệu | Niken cục, tấm, bi, lưới | 410.000 - 700.000 đ/kg | |
| Giá Kẽm phế liệu | Kẽm IN phế liệu | 60.000 - 77.000 đ/kg | |
| Giá Thùng phi cũ | Thùng phuy Sắt | 100.000 đ/cái | |
| Thùng phuy Nhựa | 50.000 - 60.000 đ/cái | ||
| Giá Pallet cũ | Pallet Nhựa | 70.000 - 110.000 đ/cái | |
| Giá Bao bì cũ | Bao Jumbo | 35.000 đ/bao | |
| Giá Nhựa phế liệu | Nhựa ABS | 11.500 - 14.000 đ/kg | |
| Nhựa PP | 3.000 - 5.000 đ/kg | ||
| Ống nhựa PVC | 12.000 - 15.000 đ/kg | ||
| Giá Giấy vụn | Giấy carton | 3.500 - 4.500 đ/kg | |
| Giấy báo | 3.200 - 4.200 đ/kg | ||
| Giấy photo | 3.900 - 4.800 đ/kg | ||
| Giá Nilon phế liệu | Nilon sữa | 5.800 - 6.800 đ/kg | |
| Nilon dẻo | 5.800 - 6.300 đ/kg | ||
| Nilon xốp | 5.600 - 6.800 đ/kg | ||
| Giá Vải phế liệu | Vải tồn kho, cây, khúc, vụn — rẻo, xéo, vải vụn | 10.700 - 150.000 đ/kg | |
| Giá Bình acquy phế liệu | Bình xe máy, xe đạp, ô tô | 20.000 - 25.000 đ/kg | |
| Giá Nilong, giấy | Nilong, giấy phế liệu | Không mua | |
| Giá các loại phế liệu khác | Máy CNC hư cũ, máy móc | Liên hệ 0961.107.678 | |
| Máy phát điện thanh lý phế liệu | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Motor công nghiệp các loại | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Máy khí nén công nghiệp hư | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Máy hàn công nghiệp | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Máy móc xưởng thanh lý | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Xe nâng hư cũ phế liệu | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Thùng container bán phế liệu | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Xe ô tô, xe tải cũ thanh lý phế liệu | Liên hệ 0961.107.678 | ||
| Thanh lý máy móc, nhà xưởng, dây chuyền sản xuất còn dùng | Liên hệ 0961.107.678 |
Lưu ý: Giá phế liệu có thể thay đổi tuỳ vào thời điểm và số lượng hàng bạn có. Để nhận báo giá chính xác nhất và hưởng ưu đãi hoa hồng cho khách giới thiệu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline hoặc kết bạn Zalo ngay.
2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá phế liệu
Giá quốc tế (LME — London Metal Exchange)
Giá phế liệu Việt Nam biến động cùng chiều với giá kim loại trên LME, delay 1-2 tuần:
- Đồng (Cu): tăng mạnh do nhu cầu xe điện, năng lượng tái tạo
- Niken (Ni): tăng 35% trong 18 tháng do ngành pin EV
- Nhôm (Al): ổn định, biến động nhẹ theo giá điện
- Thép: theo giá quặng sắt + than cốc
Tỷ giá USD/VND
Kim loại định giá USD trên LME → USD tăng → giá phế liệu VN tăng. Tỷ giá hiện tại ~25.450 VND/USD. Tham khảo phân tích biến động chi tiết.
Mùa vụ trong nước
| Quý | Đặc điểm | Tác động giá |
|---|---|---|
| Q1 (T1-3) | Cận và sau Tết, công trình chậm | Đáy giá -5-8% |
| Q2 (T4-6) | Cao điểm xây dựng | Tăng +5-10% |
| Q3 (T7-9) | Mùa mưa, công trình giảm | Điều chỉnh ±2-3% |
| Q4 (T10-12) | Cao điểm cuối năm + tích trữ | Đỉnh giá +8-15% |
Tham khảo phân tích chu kỳ giá theo mùa để chọn thời điểm bán tốt nhất.
3. So sánh giá theo vùng miền
Giá phế liệu chênh lệch theo vùng do khoảng cách đến nhà máy luyện và mật độ công nghiệp:
| Vùng | So với TB cả nước | Mặt hàng mạnh |
|---|---|---|
| TP HCM | +3-5% | Tất cả – giá cao nhất |
| Bình Dương, Đồng Nai | ~ TB | Inox, đồng (KCN) |
| Hà Nội & phía Bắc | +2-3% | Sắt thép (Hoà Phát) |
| Bắc Ninh | +5-10% | Inox, niken (Samsung, Foxconn) |
| Đà Nẵng | -5% | Trung bình |
| Cần Thơ & ĐBSCL | -7% | Nhựa, vải (xa nhà máy) |
| Tây Nguyên | -9% | Cạnh tranh ít |
Chi tiết: So sánh giá phế liệu Bắc – Trung – Nam.
4. Các nhóm phế liệu chính
Đồng — kim loại có giá cao nhất
- Đồng đỏ nguyên chất: 300.000 – 350.000 đ/kg
- Đồng cáp: 310.000 – 455.000 đ/kg
- Đồng vàng (thau): 174.000 – 305.000 đ/kg
- Tham khảo: trang dịch vụ thu mua đồng chi tiết
Sắt thép — phổ biến nhất
- Sắt loại 1 (nguyên): 14.000 – 16.000 đ/kg
- Sắt loại 2 (vụn): 11.500 – 13.000 đ/kg
- Sắt loại 3 (mỏng, rỉ): 8.000 – 10.000 đ/kg
- Tham khảo: trang sắt thép chi tiết
Inox — chênh giá lớn theo mác
- Inox 304: 39.000 – 83.000 đ/kg
- Inox 316: 60.000 – 86.000 đ/kg
- Inox 201: 16.000 – 36.000 đ/kg
- Tham khảo: cách phân biệt inox 304 vs 201
Nhôm — đa dạng
- Nhôm thanh, đặc nguyên chất: 67.000 – 90.000 đ/kg
- Nhôm Xinfa (cửa cũ): 65.000 – 85.000 đ/kg
- Nhôm máy: 75.000 – 95.000 đ/kg
- Tham khảo: trang nhôm chi tiết
Niken — kim loại quý của xe điện
- Niken nguyên 99%: 410.000 – 700.000 đ/kg
- Hợp kim Ni-Cr: 180.000 – 250.000 đ/kg
- Tham khảo: các dạng niken phổ biến
5. Lưu ý quan trọng về bảng giá
- ✅ Giá tham khảo, áp dụng tại TP HCM & toàn quốc
- ✅ Giá chính xác phụ thuộc chất lượng và số lượng cụ thể
- ✅ Lô lớn (>1 tấn) được ưu tiên báo giá cao hơn 5-10%
- ✅ Đến tận nơi khảo sát miễn phí trong nội thành 1 giờ
- ✅ Hoá đơn VAT điện tử đầy đủ cho doanh nghiệp
- ✅ Test XRF miễn phí cho inox, niken, kim loại quý
- ✅ Bóc tách dây cáp miễn phí với lô từ 50kg
6. Vì sao chọn Quang Phong
Báo giá 5 giây
Phản hồi nhanh chóng, đảm bảo khách hàng không bị ép giá, cao nhất thị trường.
Mua hàng trong ngày
Đến tận nơi thẩm định và thu mua trong ngày 24/7, đội ngũ chuyên nghiệp.
Thanh toán liền tay
Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi cân xong, minh bạch và đầy đủ.
Dọn dẹp miễn phí
Quy trình chuyên nghiệp, dọn dẹp kho bãi miễn phí và định kỳ cho khách hàng.
7. Quy trình thu mua chuyên nghiệp
Tiếp nhận & Báo giá
Tiếp nhận thông tin qua điện thoại, Zalo. Thẩm định qua hình ảnh hoặc xuống trực tiếp, báo giá ngay trong 5 phút.
Ký hợp đồng
Gửi hồ sơ năng lực, làm hợp đồng kinh tế khi khách yêu cầu. Đầy đủ pháp lý, VAT, hải quan.
Đến tận nơi lấy hàng
Xe tải và đội bốc xếp chuyên nghiệp đến đúng giờ, cân đo minh bạch trước mặt khách.
Thanh toán ngay
Trả tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi cân xong, đầy đủ và đúng giá thoả thuận.
Dọn dẹp miễn phí
Dọn dẹp kho bãi miễn phí sau khi lấy hàng, hỗ trợ vận chuyển nội bộ cho khách thân thiết.
Hậu mãi & Hoa hồng
Cập nhật giá hằng tháng, chi hoa hồng theo chính sách rõ ràng từ 10 triệu đến 1 tỷ.
8. Câu hỏi thường gặp về bảng giá
Q1: Bảng giá có thay đổi hàng ngày không?
Có thay đổi nhẹ ±2-3% theo giá LME. Lớn (5%+) thường theo tuần. Cập nhật trên website mỗi thứ 2 hằng tuần.
Q2: Có thể chốt giá cố định không?
Có với lô lớn (>5 tấn) — hợp đồng giá cố định 7-30 ngày. Bảo vệ khách khỏi biến động trong thời gian thu gom.
Q3: Tại sao giá có biên độ rộng (ví dụ đồng đỏ 300.000 – 350.000 đ/kg)?
Phụ thuộc: (1) độ tinh khiết (Cu > 99% vs > 95%); (2) tình trạng (sạch vs có oxi hoá); (3) kích thước (tấm dày vs vụn nhỏ); (4) số lượng lô; (5) mùa vụ.
Q4: Lô nhỏ (< 50kg) có được áp dụng giá bảng không?
Có, nhưng có thể bị trừ 5-10% do chi phí thu mua nhỏ lẻ. Khuyến nghị tích luỹ đến 100kg+ rồi bán 1 lần.
Q5: Có thể đăng ký nhận bảng giá định kỳ không?
Có. Đăng ký Zalo Quang Phong nhận bảng giá mỗi thứ 2 hằng tuần. Hoàn toàn miễn phí, không spam.
Liên hệ Quang Phong
- Hotline 1: 0961.107.678 (Mr. Quang)
- Hotline 2: 0385.010.369 (Mrs. Luận)
- Zalo: 0961.107.678
- Trụ sở: 83/73 Đường M1, Bình Hưng Hoà, Bình Tân, TP HCM